無名小站 wú míng xiǎo zhàn · vô danh tiểu trạm Hán Việt: vô danh tiểu trạm · Pinyin: wú míng xiǎo zhàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 小 (tiểu) + 站 (trạm)Pinyinwú míng xiǎo zhànHán Việtvô danh tiểu trạmCấu tạo無 + 名 + 小 + 站 · vô + danh + tiểu + trạm nghĩa thành phần: vô + danh + tiểu + trạm