無名揭帖 wú míng jiē tiě · vô danh yết thiếp Hán Việt: vô danh yết thiếp · Pinyin: wú míng jiē tiě Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 揭 (yết) + 帖 (thiếp)Pinyinwú míng jiē tiěHán Việtvô danh yết thiếpCấu tạo無 + 名 + 揭 + 帖 · vô + danh + yết + thiếp nghĩa thành phần: vô + danh + yết + thiếp