無名業火 vô danh nghiệp hỏa Hán Việt: vô danh nghiệp hỏa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 業 (nghiệp) + 火 (hỏa)Hán Việtvô danh nghiệp hỏaCấu tạo無 + 名 + 業 + 火 · vô + danh + nghiệp + hỏa nghĩa thành phần: vô + danh + nghiệp + hỏa Nghĩa EngCihui 無名業火 úmíngyèhuǒ f.e. irrepressible anger