無名英雄

wú míng yīng xióng vô danh anh hùng

Hán Việt: vô danh anh hùng · Pinyin: wú míng yīng xióng

Tổng quan

anh hùng vô danh

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (anh) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh hùng vô danh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獻身於偉大績業而名不彰顯的人。《新中國未來記.緒言》:「誠以他日救此一方民者,必當賴將來無名之英雄也。」

Eng

  • CC-CEDICT unnamed hero
  • Cihui 無名英雄 úmíng yīngxióng n. 1. unknown hero 2. unknown soldier