無名高地 vô danh cao địa Hán Việt: vô danh cao địa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 高 (cao) + 地 (địa)Hán Việtvô danh cao địaCấu tạo無 + 名 + 高 + 地 · vô + danh + cao + địa nghĩa thành phần: vô + danh + cao + địa Nghĩa EngCihui 無名高地 úmíng gāodì n. <mil.> unnamed hill