無名鼠輩

wú míng shǔ bèi vô danh thử bối

Hán Việt: vô danh thử bối · Pinyin: wú míng shǔ bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (thử) + (bối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無名鼠輩 úmíngshǔbèi f.e. be a pack of worthless non-entitles