无问自说 vô vấn tự thuyết Hán Việt: vô vấn tự thuyết Tổng quan vô vấn tự thuyết (經名)十二部經之一。同鄔陀南。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 问 (vấn) + 自 (tự) + 说 (thuyết)Hán Việtvô vấn tự thuyếtCấu tạo无 + 问 + 自 + 说 · vô + vấn + tự + thuyết nghĩa thành phần: vô + vấn + tự + thuyết Nghĩa ViệtCihui vô vấn tự thuyết (經名)十二部經之一。同鄔陀南。☸