無噴嘴的 vô phún chủy đích Hán Việt: vô phún chủy đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 噴 (phún) + 嘴 (chủy) + 的 (đích)Hán Việtvô phún chủy đíchCấu tạo無 + 噴 + 嘴 + 的 · vô + phún + chủy + đích nghĩa thành phần: vô + phún + chủy + đích Nghĩa EngCihui noseless