無囊蓋類 vô nang cái loại Hán Việt: vô nang cái loại Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 囊 (nang) + 蓋 (cái) + 類 (loại)Hán Việtvô nang cái loạiCấu tạo無 + 囊 + 蓋 + 類 · vô + nang + cái + loại nghĩa thành phần: vô + nang + cái + loại Nghĩa EngCihui Inoperculatae