无因外道 vô nhân ngoại đạo Hán Việt: vô nhân ngoại đạo Tổng quan vô nhân ngoại đạo (流派)同于無因論師。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 因 (nhân) + 外 (ngoại) + 道 (đạo)Hán Việtvô nhân ngoại đạoCấu tạo无 + 因 + 外 + 道 · vô + nhân + ngoại + đạo nghĩa thành phần: vô + nhân + ngoại + đạo Nghĩa ViệtCihui vô nhân ngoại đạo (流派)同于無因論師。☸