無因白故 wú yīn bái gù · vô nhân bạch cố Hán Việt: vô nhân bạch cố · Pinyin: wú yīn bái gù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 因 (nhân) + 白 (bạch) + 故 (cố)Pinyinwú yīn bái gùHán Việtvô nhân bạch cốCấu tạo無 + 因 + 白 + 故 · vô + nhân + bạch + cố nghĩa thành phần: vô + nhân + bạch + cố