無國王的 vô quốc vương đích Hán Việt: vô quốc vương đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 國 (quốc) + 王 (vương) + 的 (đích)Hán Việtvô quốc vương đíchCấu tạo無 + 國 + 王 + 的 · vô + quốc + vương + đích nghĩa thành phần: vô + quốc + vương + đích Nghĩa EngCihui kingless