無土栽培
vô thổ tài bồi
Hán Việt: vô thổ tài bồi · Pinyin: wú tǔ zāi péi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用非土壤的介質提供營養成分或支持植物的栽培方法。
Eng
- Cihui 無土栽培 útǔ zāipéi n. soilless culture; hydroponics
Hán Việt: vô thổ tài bồi · Pinyin: wú tǔ zāi péi