無地可容

wú dì kě róng vô địa khả dung

Hán Việt: vô địa khả dung · Pinyin: wú dì kě róng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (địa) + (khả) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「無地自容」。見「無地自容」條。01.《紅樓夢》第九四回:「李紈正要勸解,ㄚ頭來說:『太太來了。』襲人等此時無地可容。寶玉等趕忙出來迎接。」<a name="置身無地"> </a>