無地自厝

wú dì zì cuò vô địa tự thố

Hán Việt: vô địa tự thố · Pinyin: wú dì zì cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (địa) + (tự) + (thố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無地可置身,義同「無地自容」。見「無地自容」條。01.《三國志.卷一一.魏書.袁張涼國王邴管傳.管寧》:「沈委篤痾,寢疾彌留,逋違臣隸顛倒之節,夙宵戰怖,無地自厝。」<a name="無地自處"> </a>