無地自處

wú dì zì chǔ vô địa tự xử

Hán Việt: vô địa tự xử · Pinyin: wú dì zì chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (địa) + (tự) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無處可以躲藏。形容羞愧至極。《舊五代史.卷六三.唐書.張全義傳》:「皇后萬國之母儀,古今未有此事,臣無地自處。」也作「無地自容」、「無以自容」。