無堤之輿 wú dī zhī yú · vô đê chi dư Hán Việt: vô đê chi dư · Pinyin: wú dī zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 堤 (đê) + 之 (chi) + 輿 (dư)Pinyinwú dī zhī yúHán Việtvô đê chi dưCấu tạo無 + 堤 + 之 + 輿 · vô + đê + chi + dư nghĩa thành phần: vô + đê + chi + dư