無墨區段 wú mò qū duàn · vô mặc khu đoạn Hán Việt: vô mặc khu đoạn · Pinyin: wú mò qū duàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 墨 (mặc) + 區 (khu) + 段 (đoạn)Pinyinwú mò qū duànHán Việtvô mặc khu đoạnCấu tạo無 + 墨 + 區 + 段 · vô + mặc + khu + đoạn nghĩa thành phần: vô + mặc + khu + đoạn