無壓力的 vô áp lực đích Hán Việt: vô áp lực đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtvô áp lực đíchCấu tạo無 + 壓 + 力 + 的 · vô + áp + lực + đích nghĩa thành phần: vô + áp + lực + đích Nghĩa EngCihui stress-free