無奇不有

wú qí bù yǒu vô kì bất hữu

Hán Việt: vô kì bất hữu · Pinyin: wú qí bù yǒu

Tổng quan

không gì là không kỳ lạ | đầy những điều phi thường

Cấu tạo: (vô) + (kì) + (bất) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gì là không kỳ lạ | đầy những điều phi thường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種稀奇古怪的事物或現象都有。《二十年目睹之怪現狀》第九回:「上海地方,無奇不有,倘能在那裡多盤桓些日子,新聞還多著呢。」

Eng

  • CC-CEDICT nothing is too bizarre|full of extraordinary things
  • Cihui 無奇不有 úqíbùyǒu f.e. nothing is too bizarre