無奈出此 vô nại xuất thử Hán Việt: vô nại xuất thử Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 奈 (nại) + 出 (xuất) + 此 (thử)Hán Việtvô nại xuất thửCấu tạo無 + 奈 + 出 + 此 · vô + nại + xuất + thử nghĩa thành phần: vô + nại + xuất + thử Nghĩa EngCihui 無奈出此 únàichūcǐ f.e. be compelled to do