無奈我何

wú nài wǒ hé vô nại ngã hà

Hán Việt: vô nại ngã hà · Pinyin: wú nài wǒ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nại) + (ngã) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能把我怎麼樣。即無法對付我。《鏡花緣》第八四回:「我主意拿的老老的,你縱有通天本領,也無奈我何。」