無好奇心

vô hảo kì tâm

Hán Việt: vô hảo kì tâm

Tổng quan

tính không tò mò, tính không để ý, tình thờ ơ, tính chất không lý th

Cấu tạo: (vô) + (hảo) + (kì) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không tò mò, tính không để ý, tình thờ ơ, tính chất không lý th