无始旷劫

vô thủy khoáng kiếp

Hán Việt: vô thủy khoáng kiếp

Tổng quan

vô thuỷ khoáng kiếp (術語)生死無始,故云無始,經久遠年劫,故云曠劫。☸

Cấu tạo: (vô) + (thủy) + (khoáng) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô thuỷ khoáng kiếp (術語)生死無始,故云無始,經久遠年劫,故云曠劫。☸

ja

  • JMdict time immemorial