無姐妹的 vô tả muội đích Hán Việt: vô tả muội đích Tổng quan không có chị, không có em gái Cấu tạo: 無 (vô) + 姐 (tả) + 妹 (muội) + 的 (đích)Hán Việtvô tả muội đíchCấu tạo無 + 姐 + 妹 + 的 · vô + tả + muội + đích nghĩa thành phần: vô + tả + muội + đích Nghĩa ViệtCihui không có chị, không có em gái