无孔铁锤

vô khổng thiết chuy

Hán Việt: vô khổng thiết chuy

Tổng quan

vô khổng thiết chuỳ (譬喻)鐵鎚之無孔者,無柄,更無著手處也。碧巖十四則著語曰:「無孔鐵鎚。」同七十六則著語曰:「元來是個無孔鐵鎚。」☸

Cấu tạo: (vô) + (khổng) + (thiết) + (chuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô khổng thiết chuỳ (譬喻)鐵鎚之無孔者,無柄,更無著手處也。碧巖十四則著語曰:「無孔鐵鎚。」同七十六則著語曰:「元來是個無孔鐵鎚。」☸