無字樣書 wú zì yàng shū · vô tự dạng thư Hán Việt: vô tự dạng thư · Pinyin: wú zì yàng shū Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 字 (tự) + 樣 (dạng) + 書 (thư)Pinyinwú zì yàng shūHán Việtvô tự dạng thưCấu tạo無 + 字 + 樣 + 書 · vô + tự + dạng + thư nghĩa thành phần: vô + tự + dạng + thư