無宗教地 vô tông giáo địa Hán Việt: vô tông giáo địa Tổng quan xem irreligious Cấu tạo: 無 (vô) + 宗 (tông) + 教 (giáo) + 地 (địa)Hán Việtvô tông giáo địaCấu tạo無 + 宗 + 教 + 地 · vô + tông + giáo + địa nghĩa thành phần: vô + tông + giáo + địa Nghĩa ViệtCihui xem irreligious