無害健康 wú hài jiàn kāng·vô hại kiện khang Hán Việt: vô hại kiện khang · Pinyin: wú hài jiàn kāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 健 (kiện) + 康 (khang)Pinyinwú hài jiàn kāngHán Việtvô hại kiện khangTừ loạitínhCấu tạo無 + 害 + 健 + 康 · vô + hại + kiện + khang nghĩa thành phần: vô + hại + kiện + khang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không hại sức khỏeĐứcHandedict gesundheitlich unbedenklich Từ liên quan Gần nghĩa健康保險 · 健康受損 · 健康檢查 · 健康狀況 · 健康食品 · 无害处的 · 无害无损 · 健康地