無害健康 wú hài jiàn kāng · vô hại kiện khang Hán Việt: vô hại kiện khang · Pinyin: wú hài jiàn kāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 健 (kiện) + 康 (khang)Pinyinwú hài jiàn kāngHán Việtvô hại kiện khangCấu tạo無 + 害 + 健 + 康 · vô + hại + kiện + khang nghĩa thành phần: vô + hại + kiện + khang