無害都吏 wú hài dōu lì · vô hại đô lại Hán Việt: vô hại đô lại · Pinyin: wú hài dōu lì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 害 (hại) + 都 (đô) + 吏 (lại)Pinyinwú hài dōu lìHán Việtvô hại đô lạiCấu tạo無 + 害 + 都 + 吏 · vô + hại + đô + lại nghĩa thành phần: vô + hại + đô + lại