無專利的 vô chuyên lợi đích Hán Việt: vô chuyên lợi đích Tổng quan không có bằng sáng chế Cấu tạo: 無 (vô) + 專 (chuyên) + 利 (lợi) + 的 (đích)Hán Việtvô chuyên lợi đíchCấu tạo無 + 專 + 利 + 的 · vô + chuyên + lợi + đích nghĩa thành phần: vô + chuyên + lợi + đích Nghĩa ViệtCihui không có bằng sáng chế