無島嶼的 vô đảo tự đích Hán Việt: vô đảo tự đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 島 (đảo) + 嶼 (tự) + 的 (đích)Hán Việtvô đảo tự đíchCấu tạo無 + 島 + 嶼 + 的 · vô + đảo + tự + đích nghĩa thành phần: vô + đảo + tự + đích Nghĩa EngCihui islandless