无常杀鬼

vô thường sát quỷ

Hán Việt: vô thường sát quỷ

Tổng quan

vô thường sát quỷ (譬喻)見殺鬼條。☸

Cấu tạo: (vô) + (thường) + (sát) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô thường sát quỷ (譬喻)見殺鬼條。☸