無庸置疑

wú yōng zhì yí vô dong trí nghi

Hán Việt: vô dong trí nghi · Pinyin: wú yōng zhì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (dong) + (trí) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不必、用不著懷疑。如:「環保工作刻不容緩,這是無庸置疑的。」

Eng

  • Cihui 無庸置疑 úyōngzhìyí f.e. without doubt; doubtless; unquestionable