無庸置辯

wú yōng zhì biàn vô dong trí biện

Hán Việt: vô dong trí biện · Pinyin: wú yōng zhì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (dong) + (trí) + (biện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不需要、用不著再爭辯。如:「李白與杜甫是中國詩壇的佼佼者,這是無庸置辯的。」