無形之罪 wú xíng zhī zuì · vô hình chi tội Hán Việt: vô hình chi tội · Pinyin: wú xíng zhī zuì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 形 (hình) + 之 (chi) + 罪 (tội)Pinyinwú xíng zhī zuìHán Việtvô hình chi tộiCấu tạo無 + 形 + 之 + 罪 · vô + hình + chi + tội nghĩa thành phần: vô + hình + chi + tội