無形價值 vô hình giá trị Hán Việt: vô hình giá trị Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 形 (hình) + 價 (giá) + 值 (trị)Hán Việtvô hình giá trịCấu tạo無 + 形 + 價 + 值 · vô + hình + giá + trị nghĩa thành phần: vô + hình + giá + trị Nghĩa EngCihui 無形價值 úxíng jiàzhí n. intangible value