無形出口 vô hình xuất khẩu Hán Việt: vô hình xuất khẩu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 形 (hình) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)Hán Việtvô hình xuất khẩuCấu tạo無 + 形 + 出 + 口 · vô + hình + xuất + khẩu nghĩa thành phần: vô + hình + xuất + khẩu Nghĩa EngCihui 無形出口 úxíng chūkǒu n. export services