無形利益 vô hình lợi ích Hán Việt: vô hình lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 形 (hình) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtvô hình lợi íchCấu tạo無 + 形 + 利 + 益 · vô + hình + lợi + ích nghĩa thành phần: vô + hình + lợi + ích Nghĩa EngCihui 無形利益 úxíng lìyì n. intangible benefit