無形損耗

wú xíng sǔn hào vô hình tổn háo

Hán Việt: vô hình tổn háo · Pinyin: wú xíng sǔn hào

Tổng quan

hao tổn vô hình: tổn thất vô hình

Cấu tạo: (vô) + (hình) + (tổn) + (háo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hao tổn vô hình: tổn thất vô hình
  • Cihui hao tổn vô hình; tổn thất vô hình (máy móc, thiết bị...)。 指機器、設備等固定資產由於科學技術進步而引起的貶值。也叫精神損耗。

Eng

  • Cihui 無形損耗 úxíng sǔnhào n. nonphysical wear