無形貿易

wú xíng mào yì vô hình mậu dịch

Hán Việt: vô hình mậu dịch · Pinyin: wú xíng mào yì

Tổng quan

thương mại vô hình

Cấu tạo: (vô) + (hình) + 貿 (mậu) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương mại vô hình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不經過海關手續而行使的貿易。如勞役、專利權等的交易即是。

Eng

  • CC-CEDICT invisibles (trade)
  • Cihui invisibles (trade)