無形貿易
vô hình mậu dịch
Hán Việt: vô hình mậu dịch · Pinyin: wú xíng mào yì
Tổng quan
thương mại vô hình
不經過海關手續而行使的貿易。如勞役、專利權等的交易即是。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thương mại vô hình
- Tần suất từ thương mại vô hình
- Biên soạn invisible trade
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不經過海關手續而行使的貿易。如勞役、專利權等的交易即是。
Eng
- Cihui invisibles (trade)
- Tần suất từ n. invisible trade