無形資產 wú xíng zī chǎn · vô hình tư sản Hán Việt: vô hình tư sản · Pinyin: wú xíng zī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 形 (hình) + 資 (tư) + 產 (sản)Pinyinwú xíng zī chǎnHán Việtvô hình tư sảnCấu tạo無 + 形 + 資 + 產 · vô + hình + tư + sản nghĩa thành phần: vô + hình + tư + sản Nghĩa EngCihui 無形資產 úxíng zīchǎn n. intangible asset