無形體的

vô hình thể đích

Hán Việt: vô hình thể đích

Tổng quan

vô hình, vô thể, (thuộc) thần linh, (thuộc) thiên thần, (pháp lý) không cụ thể

Cấu tạo: (vô) + (hình) + (thể) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô hình, vô thể, (thuộc) thần linh, (thuộc) thiên thần, (pháp lý) không cụ thể