無影牢城 wú yǐng láo chéng · vô ảnh lao thành Hán Việt: vô ảnh lao thành · Pinyin: wú yǐng láo chéng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 影 (ảnh) + 牢 (lao) + 城 (thành)Pinyinwú yǐng láo chéngHán Việtvô ảnh lao thànhCấu tạo無 + 影 + 牢 + 城 · vô + ảnh + lao + thành nghĩa thành phần: vô + ảnh + lao + thành