無影牢城 wú yǐng láo chéng·vô ảnh lao thành Hán Việt: vô ảnh lao thành · Pinyin: wú yǐng láo chéng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指流放罪犯的极远之地。 Cấu tạo: 無 (vô) + 影 (ảnh) + 牢 (lao) + 城 (thành)Pinyinwú yǐng láo chéngHán Việtvô ảnh lao thànhCấu tạo無 + 影 + 牢 + 城 · vô + ảnh + lao + thành nghĩa thành phần: vô + ảnh + lao + thành Từ liên quan Gần nghĩa无影无踪 · 无影无形 · 无影灯 · 無影燈 · 無影無形 · 无影手术灯