無往不在 vô vãng bất tại Hán Việt: vô vãng bất tại Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 往 (vãng) + 不 (bất) + 在 (tại)Hán Việtvô vãng bất tạiCấu tạo無 + 往 + 不 + 在 · vô + vãng + bất + tại nghĩa thành phần: vô + vãng + bất + tại Nghĩa EngCihui 無往不在 úwǎngbùzài f.e. present everywhere; omnipresent