無待蓍龜 wú dài shī guī · vô đãi thi quy Hán Việt: vô đãi thi quy · Pinyin: wú dài shī guī Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 待 (đãi) + 蓍 (thi) + 龜 (quy)Pinyinwú dài shī guīHán Việtvô đãi thi quyCấu tạo無 + 待 + 蓍 + 龜 · vô + đãi + thi + quy nghĩa thành phần: vô + đãi + thi + quy