無從下手
vô tòng hạ thủ
Hán Việt: vô tòng hạ thủ · Pinyin: wú cóng xià shǒu
Tổng quan
không biết bắt đầu từ đâu
Nghĩa
Việt
- Cihui không biết bắt đầu từ đâu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不知如何著手。如:「事情千頭萬緒,使他一時無從下手。」
Eng
- CC-CEDICT not know where to start
- Cihui 無從下手 úcóngxiàshǒu f.e. have no way of doing sth.; not know how to start