無從交代 vô tòng giao đại Hán Việt: vô tòng giao đại Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 從 (tòng) + 交 (giao) + 代 (đại)Hán Việtvô tòng giao đạiCấu tạo無 + 從 + 交 + 代 · vô + tòng + giao + đại nghĩa thành phần: vô + tòng + giao + đại Nghĩa EngCihui 無從交代 úcóngjiāodài f.e. have no way of confessing