無從說起
vô tòng thuyết khởi
Hán Việt: vô tòng thuyết khởi · Pinyin: wú cóng shuō qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 無從說起 úcóngshuōqǐ f.e. not know where to begin telling (a story)
Hán Việt: vô tòng thuyết khởi · Pinyin: wú cóng shuō qǐ