無復孑遺

wú fù jié yí vô phục kiết di

Hán Việt: vô phục kiết di · Pinyin: wú fù jié yí

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (phục) + (kiết) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有遺留任何東西。宋.張君房《雲笈七籤.卷五一.流金火鈴內存振威大祝》:「山林草木,人民屋宅,兵寇鬼氣,盡令消滅,無復孑遺,四道豁然。」